Tiếng Việt
Cơn khát tiếng Anh là gì?
cơn khát tiếng Anh là thirst /θɜːst/. Cảm giác muốn uống nước do cơ thể mất nước hoặc do khát vọng mạnh mẽ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
thirst
Ví dụ câu với cơn khát / thirst
- 1
Sau khi chạy bộ dài, tôi cảm thấy rất khát.
After running for a long distance, I felt very thirsty.
- 2
Cô ấy không thể chịu đựng cơn khát trong sa mạc.
She couldn't endure the thirst in the desert.
Ghi chú dùng từ cơn khát
Thirst là cảm giác muốn uống nước, thường xuất hiện khi cơ thể mất nước. Các từ liên quan gồm 'dehydration' (mất nước), 'hydrate' (làm ẩm, cung cấp nước), 'craving' (thèm muốn).
Video minh hoạ cơn khát
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cơn khát
Câu hỏi thường gặp về "cơn khát"
Cơn khát tiếng Anh là gì?
Cơn khát tiếng Anh là "thirst" (danh từ), nghĩa là: Cảm giác muốn uống nước do cơ thể mất nước hoặc do khát vọng mạnh mẽ.
"thirst" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"thirst" nghĩa tiếng Việt là "cơn khát". Thirst là cảm giác muốn uống nước, thường xuất hiện khi cơ thể mất nước.
Phát âm "thirst" như thế nào?
"thirst" có phiên âm IPA /θɜːst/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "thirst"?
After running for a long distance, I felt very thirsty. — Sau khi chạy bộ dài, tôi cảm thấy rất khát.