Tiếng Việt
Con khốn tiếng Anh là gì?
con khốn tiếng Anh là bitch /bɪtʃ/. Từ lóng chỉ người phụ nữ bị coi là xấu tính hoặc đáng ghét, thường mang ý nghĩa xúc phạm.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
bitch
Ví dụ câu với con khốn / bitch
- 1
Cô ấy thật là con khốn khi nói những lời đó.
She really is a bitch for saying that.
- 2
Đừng để con khốn đó làm phiền bạn nữa.
Don't let that bitch bother you anymore.
Ghi chú dùng từ con khốn
Từ 'con khốn' mang nghĩa tiêu cực, chỉ người phụ nữ xấu tính hoặc đáng ghét. Các từ liên quan: 'bitch' (tiếng Anh), 'xấu tính' (nghĩa tiếng Việt), 'đáng ghét' (nghĩa tiếng Việt).
Video minh hoạ con khốn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với con khốn
Câu hỏi thường gặp về "con khốn"
Con khốn tiếng Anh là gì?
Con khốn tiếng Anh là "bitch" (danh từ), nghĩa là: Từ lóng chỉ người phụ nữ bị coi là xấu tính hoặc đáng ghét, thường mang ý nghĩa xúc phạm.
"bitch" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"bitch" nghĩa tiếng Việt là "con khốn". Từ 'con khốn' mang nghĩa tiêu cực, chỉ người phụ nữ xấu tính hoặc đáng ghét.
Phát âm "bitch" như thế nào?
"bitch" có phiên âm IPA /bɪtʃ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "bitch"?
She really is a bitch for saying that. — Cô ấy thật là con khốn khi nói những lời đó.