Tiếng Việt
Con kiến tiếng Anh là gì?
con kiến tiếng Anh là ant /ænt/. Con kiến là một loại côn trùng nhỏ, thường sống thành đàn và có khả năng làm việc nhóm rất tốt.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
ant
Ví dụ câu với con kiến / ant
- 1
Con kiến làm việc chăm chỉ để xây tổ của mình.
The ant works diligently to build its nest.
- 2
Trong câu chuyện, con kiến tượng trưng cho sự cần cù.
In the story, the ant symbolizes hard work.
Ghi chú dùng từ con kiến
Con kiến là một loài côn trùng nhỏ, thường sống thành đàn. Các từ liên quan: 'insect' (côn trùng), 'beetle' (bọ cánh cứng), 'bee' (ong).
Video minh hoạ con kiến
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với con kiến
Câu hỏi thường gặp về "con kiến"
Con kiến tiếng Anh là gì?
Con kiến tiếng Anh là "ant" (danh từ), nghĩa là: Con kiến là một loại côn trùng nhỏ, thường sống thành đàn và có khả năng làm việc nhóm rất tốt.
"ant" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"ant" nghĩa tiếng Việt là "con kiến". Con kiến là một loài côn trùng nhỏ, thường sống thành đàn.
Phát âm "ant" như thế nào?
"ant" có phiên âm IPA /ænt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "ant"?
The ant works diligently to build its nest. — Con kiến làm việc chăm chỉ để xây tổ của mình.