The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Con lừa tiếng Anh là gì?

con lừa tiếng Anh là donkey /ˈdɑŋki/. Con lừa là một loại động vật gia súc, thường được dùng để kéo xe hoặc mang hàng hóa.

Hình minh hoạ "con lừa" tiếng Anh là "donkey"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

donkey

Danh từ
/ˈdɑŋki/

Ví dụ câu với con lừa / donkey

  1. 1

    Con lừa thường sống ở nông thôn.

    The donkey carried the heavy load up the hill.

  2. 2

    Chúng tôi thấy một con lừa trong trang trại.

    They saw a donkey in the farm.

Ghi chú dùng từ con lừa

Là loài động vật nhai lại, thường dùng làm phương tiện vận chuyển hoặc làm việc nặng. Các từ liên quan: 'horse' (ngựa), 'mule' (la), 'camel' (lạc đà).

Video minh hoạ con lừa

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với con lừa

Câu hỏi thường gặp về "con lừa"

Con lừa tiếng Anh là gì?

Con lừa tiếng Anh là "donkey" (danh từ), nghĩa là: Con lừa là một loại động vật gia súc, thường được dùng để kéo xe hoặc mang hàng hóa.

"donkey" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"donkey" nghĩa tiếng Việt là "con lừa". Là loài động vật nhai lại, thường dùng làm phương tiện vận chuyển hoặc làm việc nặng.

Phát âm "donkey" như thế nào?

"donkey" có phiên âm IPA /ˈdɑŋki/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "donkey"?

The donkey carried the heavy load up the hill. — Con lừa thường sống ở nông thôn.