Tiếng Việt
Con mồi tiếng Anh là gì?
con mồi tiếng Anh là prey /preɪ/. Con mồi là vật bị săn bắt hoặc ăn thịt bởi động vật khác.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
prey
Ví dụ câu với con mồi / prey
- 1
Con báo săn con mồi trong rừng.
The leopard hunts prey in the forest.
- 2
Chim ưng bắt con mồi bằng móng vuốt sắc nhọn.
The hawk catches prey with its sharp talons.
Ghi chú dùng từ con mồi
Con mồi là vật bị săn bắt, thường là động vật nhỏ hơn. Các từ liên quan: predator (kẻ săn mồi), hunter (người săn), camouflage (ngụy trang).
Video minh hoạ con mồi
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với con mồi
Câu hỏi thường gặp về "con mồi"
Con mồi tiếng Anh là gì?
Con mồi tiếng Anh là "prey" (danh từ), nghĩa là: Con mồi là vật bị săn bắt hoặc ăn thịt bởi động vật khác.
"prey" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"prey" nghĩa tiếng Việt là "con mồi". Con mồi là vật bị săn bắt, thường là động vật nhỏ hơn.
Phát âm "prey" như thế nào?
"prey" có phiên âm IPA /preɪ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "prey"?
The leopard hunts prey in the forest. — Con báo săn con mồi trong rừng.