Tiếng Việt
Con mực tiếng Anh là gì?
con mực tiếng Anh là squid /skwɪd/. Mực là một loại động vật thân mềm, sống dưới biển, có hình dạng hình trụ dài và có thể thay đổi màu sắc để ngụy trang.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
squid
Ví dụ câu với con mực / squid
- 1
Tôi thích ăn mực nướng vào cuối tuần.
I love eating grilled squid on weekends.
- 2
Cá mực thường sống ở vùng nước nông của đại dương.
Squids usually live in shallow ocean waters.
Ghi chú dùng từ con mực
Mực là loại động vật thân mềm, có khả năng phóng mực để tự vệ. Các từ liên quan: 'octopus' (bạch tuộc), 'cuttlefish' (bạch tuộc đầu dẹt), 'cephalopod' (động vật chân đầu).
Video minh hoạ con mực
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với con mực
Câu hỏi thường gặp về "con mực"
Con mực tiếng Anh là gì?
Con mực tiếng Anh là "squid" (danh từ), nghĩa là: Mực là một loại động vật thân mềm, sống dưới biển, có hình dạng hình trụ dài và có thể thay đổi màu sắc để ngụy trang.
"squid" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"squid" nghĩa tiếng Việt là "con mực". Mực là loại động vật thân mềm, có khả năng phóng mực để tự vệ.
Phát âm "squid" như thế nào?
"squid" có phiên âm IPA /skwɪd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "squid"?
I love eating grilled squid on weekends. — Tôi thích ăn mực nướng vào cuối tuần.