Tiếng Việt
Con ngan tiếng Anh là gì?
con ngan tiếng Anh là muscovy duck /ˈmʌskəʊvi dʌk/. Con ngan Muscovy là một loại vịt có đặc điểm nổi bật là mỏ dài và da mặt sưng phù, thường được nuôi để lấy thịt và trứng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
muscovy duck
Ví dụ câu với con ngan / muscovy duck
- 1
Con ngan Muscovy thường được nuôi trong các trang trại gia đình.
The Muscovy duck is known for its distinctive red facial caruncles.
- 2
Chúng tôi đã mua một con ngan Muscovy để nuôi trong vườn.
We bought a Muscovy duck to keep in the backyard.
Ghi chú dùng từ con ngan
Con ngan Muscovy là loại vịt có nguồn gốc từ Mỹ Latin, khác biệt so với vịt thường nhờ mỏ dài và da mặt sưng phù. Các từ liên quan: 'duck' (vịt), 'waterfowl' (chim nước), 'domestic bird' (chim nuôi trong nhà).
Video minh hoạ con ngan
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với con ngan
Câu hỏi thường gặp về "con ngan"
Con ngan tiếng Anh là gì?
Con ngan tiếng Anh là "muscovy duck" (danh từ), nghĩa là: Con ngan Muscovy là một loại vịt có đặc điểm nổi bật là mỏ dài và da mặt sưng phù, thường được nuôi để lấy thịt và trứng.
"muscovy duck" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"muscovy duck" nghĩa tiếng Việt là "con ngan". Con ngan Muscovy là loại vịt có nguồn gốc từ Mỹ Latin, khác biệt so với vịt thường nhờ mỏ dài và da mặt sưng phù.
Phát âm "muscovy duck" như thế nào?
"muscovy duck" có phiên âm IPA /ˈmʌskəʊvi dʌk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "muscovy duck"?
The Muscovy duck is known for its distinctive red facial caruncles. — Con ngan Muscovy thường được nuôi trong các trang trại gia đình.