Tiếng Việt
Hụm tiếng Anh là gì?
Hụm tiếng Anh là Duck /dʌk/. Cúi đầu hoặc né sang một bên để tránh thứ gì đó hoặc để tránh nhìn thấy.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Duck
Ví dụ câu với Hụm / Duck
- 1
Cô ấy hụm xuống khi thấy con chó lớn đến gần.
She ducked quickly when she saw the big dog approaching.
- 2
Anh ấy hụm xuống để tránh bị ướt khi đi qua vũng nước.
He ducked to avoid getting wet as he crossed the puddle.
Ghi chú dùng từ Hụm
Hụm là hành động cúi đầu hoặc né sang một bên để tránh thứ gì đó. Các từ liên quan gồm 'bend', 'lean', 'crouch'.
Video minh hoạ Hụm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với Hụm
Câu hỏi thường gặp về "Hụm"
Hụm tiếng Anh là gì?
Hụm tiếng Anh là "Duck" (động từ), nghĩa là: Cúi đầu hoặc né sang một bên để tránh thứ gì đó hoặc để tránh nhìn thấy.
"Duck" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Duck" nghĩa tiếng Việt là "Hụm". Hụm là hành động cúi đầu hoặc né sang một bên để tránh thứ gì đó.
Phát âm "Duck" như thế nào?
"Duck" có phiên âm IPA /dʌk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Duck"?
She ducked quickly when she saw the big dog approaching. — Cô ấy hụm xuống khi thấy con chó lớn đến gần.