Tiếng Việt
Ngan tiếng Anh là gì?
ngan tiếng Anh là muscovy duck /ˈmʌskəvi dʌk/. Con vịt Muscovy, một loại vịt nuôi phổ biến trong nông nghiệp.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
muscovy duck
Ví dụ câu với ngan / muscovy duck
- 1
Con vịt Muscovy thường được nuôi để lấy thịt.
The muscovy duck is known for its distinctive red facial caruncles.
- 2
Chúng tôi có một con vịt Muscovy trong trang trại của mình.
We have a muscovy duck living in our farm.
Ghi chú dùng từ ngan
Nghĩa tiếng Việt của 'muscovy duck' là 'vịt Muscovy', loại vịt nuôi phổ biến. Các từ liên quan gồm 'duck' (vịt), 'waterfowl' (chim nước), 'poultry' (gia cầm).
Video minh hoạ ngan
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với ngan
Câu hỏi thường gặp về "ngan"
Ngan tiếng Anh là gì?
Ngan tiếng Anh là "muscovy duck" (danh từ), nghĩa là: Con vịt Muscovy, một loại vịt nuôi phổ biến trong nông nghiệp.
"muscovy duck" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"muscovy duck" nghĩa tiếng Việt là "ngan". Nghĩa tiếng Việt của 'muscovy duck' là 'vịt Muscovy', loại vịt nuôi phổ biến.
Phát âm "muscovy duck" như thế nào?
"muscovy duck" có phiên âm IPA /ˈmʌskəvi dʌk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "muscovy duck"?
The muscovy duck is known for its distinctive red facial caruncles. — Con vịt Muscovy thường được nuôi để lấy thịt.