Tiếng Việt
Hoa tiên tiếng Anh là gì?
Hoa tiên tiếng Anh là Fairy flower /ˈfeə.ri ˈflaʊər/. Hoa tiên là loại hoa nhỏ, thường mọc trên các cây cao, mang vẻ đẹp mơ mộng và huyền bí.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Fairy flower
Ví dụ câu với Hoa tiên / Fairy flower
- 1
The fairy flower blooms beautifully at dawn.
Hoa tiên nở rộ vào sáng sớm.
- 2
Children love to pick fairy flowers in the garden.
Trẻ em thích nhặt hoa tiên trong vườn.
Ghi chú dùng từ Hoa tiên
Hoa tiên là loại hoa nhỏ, tượng trưng cho sự mơ mộng. Các từ liên quan: 'flower' (hoa), 'bloom' (nở), 'garden' (vườn).
Video minh hoạ Hoa tiên
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với Hoa tiên
Câu hỏi thường gặp về "Hoa tiên"
Hoa tiên tiếng Anh là gì?
Hoa tiên tiếng Anh là "Fairy flower" (danh từ), nghĩa là: Hoa tiên là loại hoa nhỏ, thường mọc trên các cây cao, mang vẻ đẹp mơ mộng và huyền bí.
"Fairy flower" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Fairy flower" nghĩa tiếng Việt là "Hoa tiên". Hoa tiên là loại hoa nhỏ, tượng trưng cho sự mơ mộng.
Phát âm "Fairy flower" như thế nào?
"Fairy flower" có phiên âm IPA /ˈfeə.ri ˈflaʊər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Fairy flower"?
Hoa tiên nở rộ vào sáng sớm. — The fairy flower blooms beautifully at dawn.