Tiếng Việt
Tiên nữ tiếng Anh là gì?
tiên nữ tiếng Anh là fairy nymph /ˈfɛri nɪmf/. Thiên thần nhỏ hoặc linh hồn trong truyền thuyết, thường xuất hiện trong các câu chuyện cổ tích với hình dạng xinh đẹp và nhẹ nhàng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
fairy nymph
Ví dụ câu với tiên nữ / fairy nymph
- 1
Trong truyện cổ tích, tiên nữ thường giúp đỡ những người tốt bụng.
In fairy tales, fairy nymphs often help kind-hearted people.
- 2
Cô ấy mơ ước gặp tiên nữ trong rừng sâu.
She dreams of meeting a fairy nymph in the deep forest.
Ghi chú dùng từ tiên nữ
Tiên nữ là hình tượng thần thoại tượng trưng cho sự tinh khiết và phép thuật. Các từ liên quan: 'fairy' (tiên), 'sprite' (linh hồn nhỏ), 'nymph' (nàng tiên trong thần thoại).
Video minh hoạ tiên nữ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tiên nữ
Câu hỏi thường gặp về "tiên nữ"
Tiên nữ tiếng Anh là gì?
Tiên nữ tiếng Anh là "fairy nymph" (danh từ), nghĩa là: Thiên thần nhỏ hoặc linh hồn trong truyền thuyết, thường xuất hiện trong các câu chuyện cổ tích với hình dạng xinh đẹp và nhẹ nhàng.
"fairy nymph" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"fairy nymph" nghĩa tiếng Việt là "tiên nữ". Tiên nữ là hình tượng thần thoại tượng trưng cho sự tinh khiết và phép thuật.
Phát âm "fairy nymph" như thế nào?
"fairy nymph" có phiên âm IPA /ˈfɛri nɪmf/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "fairy nymph"?
In fairy tales, fairy nymphs often help kind-hearted people. — Trong truyện cổ tích, tiên nữ thường giúp đỡ những người tốt bụng.