Tiếng Việt
Cõi tiên tiếng Anh là gì?
cõi tiên tiếng Anh là fairy realm /ˈfeə.ri rɛlm/. Vùng đất của các linh hồn hoặc sinh vật thần tiên trong truyền thuyết, thường được mô tả là nơi yên bình và huyền ảo.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
fairy realm
Ví dụ câu với cõi tiên / fairy realm
- 1
Trong truyện cổ tích, cô bé thường mơ về cõi tiên nơi có những nàng tiên xinh đẹp.
In fairy tales, the girl often dreams of the fairy realm where beautiful fairies live.
- 2
Các nghệ sĩ thường lấy cảm hứng từ cõi tiên để sáng tác những bức tranh huyền ảo.
Artists often draw inspiration from the fairy realm to create magical paintings.
Ghi chú dùng từ cõi tiên
Cõi tiên là nơi sinh sống của các sinh vật thần tiên trong truyền thuyết, như fairy, sprite, và elf.
Video minh hoạ cõi tiên
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cõi tiên
Câu hỏi thường gặp về "cõi tiên"
Cõi tiên tiếng Anh là gì?
Cõi tiên tiếng Anh là "fairy realm" (danh từ), nghĩa là: Vùng đất của các linh hồn hoặc sinh vật thần tiên trong truyền thuyết, thường được mô tả là nơi yên bình và huyền ảo.
"fairy realm" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"fairy realm" nghĩa tiếng Việt là "cõi tiên". Cõi tiên là nơi sinh sống của các sinh vật thần tiên trong truyền thuyết, như fairy, sprite, và elf.
Phát âm "fairy realm" như thế nào?
"fairy realm" có phiên âm IPA /ˈfeə.ri rɛlm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "fairy realm"?
In fairy tales, the girl often dreams of the fairy realm where beautiful fairies live. — Trong truyện cổ tích, cô bé thường mơ về cõi tiên nơi có những nàng tiên xinh đẹp.