Tiếng Việt
Con suốt tiếng Anh là gì?
con suốt tiếng Anh là bobbin /ˈbɒbɪn/. Cuộn chỉ hoặc sợi nhỏ dùng để cuốn trong máy dệt hoặc máy may.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
bobbin
Ví dụ câu với con suốt / bobbin
- 1
Cô ấy đã quấn sợi vào con suốt trước khi bắt đầu may.
She wound the thread onto the bobbin before starting to sew.
- 2
Con suốt bị mắc kẹt trong máy may của tôi.
The bobbin got stuck in my sewing machine.
Ghi chú dùng từ con suốt
Con suốt là phần nhỏ chứa chỉ trong máy may, liên quan đến các thuật ngữ như 'thread' (chỉ), 'spool' (ống chỉ), và 'sewing machine' (máy may).
Video minh hoạ con suốt
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với con suốt
Câu hỏi thường gặp về "con suốt"
Con suốt tiếng Anh là gì?
Con suốt tiếng Anh là "bobbin" (danh từ), nghĩa là: Cuộn chỉ hoặc sợi nhỏ dùng để cuốn trong máy dệt hoặc máy may.
"bobbin" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"bobbin" nghĩa tiếng Việt là "con suốt". Con suốt là phần nhỏ chứa chỉ trong máy may, liên quan đến các thuật ngữ như 'thread' (chỉ), 'spool' (ống chỉ), và 'sewing machine' (máy may).
Phát âm "bobbin" như thế nào?
"bobbin" có phiên âm IPA /ˈbɒbɪn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "bobbin"?
She wound the thread onto the bobbin before starting to sew. — Cô ấy đã quấn sợi vào con suốt trước khi bắt đầu may.