Tiếng Việt
Con tằm tiếng Anh là gì?
con tằm tiếng Anh là silkworm /ˈsɪlkˌwɜːrm/. ấu trùng của loài bướm tơ, sinh ra để sản xuất sợi tơ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
silkworm
Ví dụ câu với con tằm / silkworm
- 1
Con tằm ăn lá dâu để lớn lên.
The silkworm eats mulberry leaves to grow.
- 2
Người ta nuôi con tằm để lấy tơ.
People raise silkworms to produce silk.
Ghi chú dùng từ con tằm
Con tằm là loại sâu ăn lá dâu, thuộc họ Bombycidae. Các thuật ngữ liên quan: tơ (silk), dâu (mulberry), nuôi (raise).
Video minh hoạ con tằm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với con tằm
Câu hỏi thường gặp về "con tằm"
Con tằm tiếng Anh là gì?
Con tằm tiếng Anh là "silkworm" (danh từ), nghĩa là: ấu trùng của loài bướm tơ, sinh ra để sản xuất sợi tơ.
"silkworm" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"silkworm" nghĩa tiếng Việt là "con tằm". Con tằm là loại sâu ăn lá dâu, thuộc họ Bombycidae.
Phát âm "silkworm" như thế nào?
"silkworm" có phiên âm IPA /ˈsɪlkˌwɜːrm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "silkworm"?
The silkworm eats mulberry leaves to grow. — Con tằm ăn lá dâu để lớn lên.