Tiếng Việt
Con tán tiếng Anh là gì?
con tán tiếng Anh là nut /nʌt/. Hạt hoặc phần nhỏ của cây, thường dùng để gieo trồng hoặc ăn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
nut
Ví dụ câu với con tán / nut
- 1
Tôi đã trồng một số con tán từ hạt của cây táo.
I planted some nuts from apple seeds.
- 2
Con tán của hạt dẻ rất ngon và giòn.
The nut of the chestnut is very tasty and crunchy.
Ghi chú dùng từ con tán
Con tán là phần nhỏ của cây, thường là hạt, dùng để gieo trồng hoặc ăn. Các từ liên quan: 'hạt' (seed), 'quả' (fruit), 'hạt giống' (seedling).
Video minh hoạ con tán
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với con tán
Câu hỏi thường gặp về "con tán"
Con tán tiếng Anh là gì?
Con tán tiếng Anh là "nut" (danh từ), nghĩa là: Hạt hoặc phần nhỏ của cây, thường dùng để gieo trồng hoặc ăn.
"nut" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"nut" nghĩa tiếng Việt là "con tán". Con tán là phần nhỏ của cây, thường là hạt, dùng để gieo trồng hoặc ăn.
Phát âm "nut" như thế nào?
"nut" có phiên âm IPA /nʌt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "nut"?
I planted some nuts from apple seeds. — Tôi đã trồng một số con tán từ hạt của cây táo.