Tiếng Việt
Con tatu tiếng Anh là gì?
con tatu tiếng Anh là armadillo /ˌɑːməˈdɪləʊ/. Chồn đất, một loài thú có vỏ cứng bảo vệ cơ thể, sống chủ yếu ở Mỹ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
armadillo
Ví dụ câu với con tatu / armadillo
- 1
Con tatu dùng vỏ cứng để tự bảo vệ khỏi kẻ thù.
The armadillo uses its tough shell to protect itself from predators.
- 2
Con tatu thường đào hang để sống và sinh sản.
The armadillo often digs burrows to live and breed.
Ghi chú dùng từ con tatu
Từ 'armadillo' chỉ loài chồn đất có vỏ cứng. Các từ liên quan: 'shell' (vỏ), 'burrow' (hang), 'predator' (kẻ săn mồi).
Video minh hoạ con tatu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với con tatu
Câu hỏi thường gặp về "con tatu"
Con tatu tiếng Anh là gì?
Con tatu tiếng Anh là "armadillo" (danh từ), nghĩa là: Chồn đất, một loài thú có vỏ cứng bảo vệ cơ thể, sống chủ yếu ở Mỹ.
"armadillo" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"armadillo" nghĩa tiếng Việt là "con tatu". Từ 'armadillo' chỉ loài chồn đất có vỏ cứng.
Phát âm "armadillo" như thế nào?
"armadillo" có phiên âm IPA /ˌɑːməˈdɪləʊ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "armadillo"?
The armadillo uses its tough shell to protect itself from predators. — Con tatu dùng vỏ cứng để tự bảo vệ khỏi kẻ thù.