The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Con trỏ tiếng Anh là gì?

con trỏ tiếng Anh là cursor /ˈkɜːrsər/. Biểu tượng hoặc hình ảnh nhỏ trên màn hình cho biết vị trí nhập dữ liệu hoặc thao tác của người dùng.

Hình minh hoạ "con trỏ" tiếng Anh là "cursor"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

cursor

Danh từ
/ˈkɜːrsər/

Ví dụ câu với con trỏ / cursor

  1. 1

    Di chuyển con trỏ chuột đến biểu tượng rồi nhấp vào.

    Move the cursor to the icon and click.

  2. 2

    Bạn có thể chỉnh tốc độ di chuyển của con trỏ trong cài đặt.

    You can adjust the cursor speed in the settings.

Ghi chú dùng từ con trỏ

Con trỏ là phần tử chỉ thị vị trí nhập dữ liệu trên màn hình, thường là con trỏ chuột hoặc con trỏ văn bản. Các thuật ngữ liên quan gồm 'pointer' (đầu con trỏ), 'caret' (dấu nháy con trỏ trong văn bản), 'highlight' (bôi đen).

Video minh hoạ con trỏ

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với con trỏ

Câu hỏi thường gặp về "con trỏ"

Con trỏ tiếng Anh là gì?

Con trỏ tiếng Anh là "cursor" (danh từ), nghĩa là: Biểu tượng hoặc hình ảnh nhỏ trên màn hình cho biết vị trí nhập dữ liệu hoặc thao tác của người dùng.

"cursor" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"cursor" nghĩa tiếng Việt là "con trỏ". Con trỏ là phần tử chỉ thị vị trí nhập dữ liệu trên màn hình, thường là con trỏ chuột hoặc con trỏ văn bản.

Phát âm "cursor" như thế nào?

"cursor" có phiên âm IPA /ˈkɜːrsər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "cursor"?

Move the cursor to the icon and click. — Di chuyển con trỏ chuột đến biểu tượng rồi nhấp vào.