Tiếng Việt
Cổng chào tiếng Anh là gì?
cổng chào tiếng Anh là welcome gate /ˈwɛlkəm geɪt/. Cổng chào là một cấu trúc hoặc lối đi được dựng lên để chào đón khách hoặc thể hiện sự trang trọng tại một địa điểm.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
welcome gate
Ví dụ câu với cổng chào / welcome gate
- 1
Ngôi làng có một cổng chào đẹp mắt để chào đón du khách.
The village has a beautiful welcome gate to greet visitors.
- 2
Cổng chào của khách sạn rất ấn tượng và thu hút khách hàng.
The hotel's welcome gate is very impressive and attracts guests.
Ghi chú dùng từ cổng chào
Cổng chào thường dùng để trang trí và thể hiện sự chào đón, liên quan đến các thuật ngữ như 'entrance', 'gateway', và 'archway'.
Video minh hoạ cổng chào
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cổng chào
Câu hỏi thường gặp về "cổng chào"
Cổng chào tiếng Anh là gì?
Cổng chào tiếng Anh là "welcome gate" (danh từ), nghĩa là: Cổng chào là một cấu trúc hoặc lối đi được dựng lên để chào đón khách hoặc thể hiện sự trang trọng tại một địa điểm.
"welcome gate" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"welcome gate" nghĩa tiếng Việt là "cổng chào". Cổng chào thường dùng để trang trí và thể hiện sự chào đón, liên quan đến các thuật ngữ như 'entrance', 'gateway', và 'archway'.
Phát âm "welcome gate" như thế nào?
"welcome gate" có phiên âm IPA /ˈwɛlkəm geɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "welcome gate"?
The village has a beautiful welcome gate to greet visitors. — Ngôi làng có một cổng chào đẹp mắt để chào đón du khách.