Tiếng Việt
Cửa khẩu tiếng Anh là gì?
cửa khẩu tiếng Anh là border gate /ˈbɔrdər geɪt/. Cửa khẩu là điểm qua lại giữa hai quốc gia hoặc khu vực, nơi kiểm tra và thông quan hàng hóa, người và phương tiện.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
border gate
Ví dụ câu với cửa khẩu / border gate
- 1
Chúng tôi đã qua cửa khẩu vào lúc sáng sớm.
We crossed the border gate early in the morning.
- 2
Cửa khẩu này rất nhộn nhịp vào cuối tuần.
This border gate is very busy on weekends.
Ghi chú dùng từ cửa khẩu
Cửa khẩu là nơi kiểm tra xuất nhập cảnh giữa các quốc gia. Các từ liên quan: 'biên giới' (border), 'kiểm tra' (inspection), 'xuất nhập cảnh' (immigration).
Video minh hoạ cửa khẩu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cửa khẩu
Câu hỏi thường gặp về "cửa khẩu"
Cửa khẩu tiếng Anh là gì?
Cửa khẩu tiếng Anh là "border gate" (danh từ), nghĩa là: Cửa khẩu là điểm qua lại giữa hai quốc gia hoặc khu vực, nơi kiểm tra và thông quan hàng hóa, người và phương tiện.
"border gate" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"border gate" nghĩa tiếng Việt là "cửa khẩu". Cửa khẩu là nơi kiểm tra xuất nhập cảnh giữa các quốc gia.
Phát âm "border gate" như thế nào?
"border gate" có phiên âm IPA /ˈbɔrdər geɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "border gate"?
We crossed the border gate early in the morning. — Chúng tôi đã qua cửa khẩu vào lúc sáng sớm.