Tiếng Việt
Máy công cụ tiếng Anh là gì?
máy công cụ tiếng Anh là machine tool /məˈʃin tul/. Dụng cụ dùng trong gia công kim loại hoặc vật liệu khác, thường là máy móc để cắt, mài, khoan hoặc tạo hình.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
machine tool
Ví dụ câu với máy công cụ / machine tool
- 1
Máy công cụ này rất chính xác trong gia công kim loại.
This machine tool is very precise in metalworking.
- 2
Chúng tôi đã mua một máy công cụ mới để nâng cao năng suất.
We bought a new machine tool to improve productivity.
Ghi chú dùng từ máy công cụ
Máy công cụ là thiết bị quan trọng trong ngành cơ khí. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'lathe' (máy tiện), 'drill' (máy khoan), 'milling machine' (máy phay).
Video minh hoạ máy công cụ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với máy công cụ
Câu hỏi thường gặp về "máy công cụ"
Máy công cụ tiếng Anh là gì?
Máy công cụ tiếng Anh là "machine tool" (danh từ), nghĩa là: Dụng cụ dùng trong gia công kim loại hoặc vật liệu khác, thường là máy móc để cắt, mài, khoan hoặc tạo hình.
"machine tool" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"machine tool" nghĩa tiếng Việt là "máy công cụ". Máy công cụ là thiết bị quan trọng trong ngành cơ khí.
Phát âm "machine tool" như thế nào?
"machine tool" có phiên âm IPA /məˈʃin tul/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "machine tool"?
This machine tool is very precise in metalworking. — Máy công cụ này rất chính xác trong gia công kim loại.