Tiếng Việt
Cổng làng tiếng Anh là gì?
Cổng làng tiếng Anh là Village Gate /ˈvɪlɪʤ ɡeɪt/. Cổng làng là lối vào chính của một làng, thường có kiến trúc đặc trưng và mang ý nghĩa biểu tượng của cộng đồng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Village Gate
Ví dụ câu với Cổng làng / Village Gate
- 1
The villagers gathered at the village gate for the festival.
Người dân tụ tập tại cổng làng để dự lễ hội.
- 2
The old village gate was restored last year.
Cổng làng cũ đã được phục hồi vào năm ngoái.
Ghi chú dùng từ Cổng làng
Cổng làng là một phần quan trọng của kiến trúc truyền thống Việt Nam, thể hiện sự đoàn kết cộng đồng. Các từ liên quan: 'entrance' (lối vào), 'gateway' (cổng lớn), 'boundary' (ranh giới).
Video minh hoạ Cổng làng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Cổng làng
Câu hỏi thường gặp về "Cổng làng"
Cổng làng tiếng Anh là gì?
Cổng làng tiếng Anh là "Village Gate" (danh từ), nghĩa là: Cổng làng là lối vào chính của một làng, thường có kiến trúc đặc trưng và mang ý nghĩa biểu tượng của cộng đồng.
"Village Gate" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Village Gate" nghĩa tiếng Việt là "Cổng làng". Cổng làng là một phần quan trọng của kiến trúc truyền thống Việt Nam, thể hiện sự đoàn kết cộng đồng.
Phát âm "Village Gate" như thế nào?
"Village Gate" có phiên âm IPA /ˈvɪlɪʤ ɡeɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Village Gate"?
Người dân tụ tập tại cổng làng để dự lễ hội. — The villagers gathered at the village gate for the festival.