The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Công nghiệp đại quy mô tiếng Anh là gì?

công nghiệp đại quy mô tiếng Anh là large-scale industry /ˈlɑːʤ skeɪl ˈɪndəstri/. Ngành công nghiệp quy mô lớn, sản xuất hàng loạt với quy mô rộng lớn.

Hình minh hoạ "công nghiệp đại quy mô" tiếng Anh là "large-scale industry"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

large-scale industry

Danh từ
/ˈlɑːʤ skeɪl ˈɪndəstri/

Ví dụ câu với công nghiệp đại quy mô / large-scale industry

  1. 1

    The city is known for its large-scale industry in textiles.

    Thành phố nổi tiếng với ngành công nghiệp đại quy mô về dệt may.

  2. 2

    Large-scale industry often requires significant infrastructure.

    Công nghiệp đại quy mô thường đòi hỏi cơ sở hạ tầng lớn.

Ghi chú dùng từ công nghiệp đại quy mô

Công nghiệp đại quy mô đề cập đến các hoạt động sản xuất hàng loạt với quy mô lớn. Các từ liên quan: 'manufacturing' (sản xuất), 'industrialization' (công nghiệp hóa), 'factory' (nhà máy).

Video minh hoạ công nghiệp đại quy mô

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với công nghiệp đại quy mô

Câu hỏi thường gặp về "công nghiệp đại quy mô"

Công nghiệp đại quy mô tiếng Anh là gì?

Công nghiệp đại quy mô tiếng Anh là "large-scale industry" (danh từ), nghĩa là: Ngành công nghiệp quy mô lớn, sản xuất hàng loạt với quy mô rộng lớn.

"large-scale industry" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"large-scale industry" nghĩa tiếng Việt là "công nghiệp đại quy mô". Công nghiệp đại quy mô đề cập đến các hoạt động sản xuất hàng loạt với quy mô lớn.

Phát âm "large-scale industry" như thế nào?

"large-scale industry" có phiên âm IPA /ˈlɑːʤ skeɪl ˈɪndəstri/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "large-scale industry"?

Thành phố nổi tiếng với ngành công nghiệp đại quy mô về dệt may. — The city is known for its large-scale industry in textiles.