Tiếng Việt
Công nghiệp đóng tàu tiếng Anh là gì?
công nghiệp đóng tàu tiếng Anh là shipbuilding industry /ˈʃɪpˌbɪldɪŋ ˈɪndəstri/. Ngành công nghiệp xây dựng tàu thủy, bao gồm thiết kế, chế tạo và sửa chữa tàu.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
shipbuilding industry
Ví dụ câu với công nghiệp đóng tàu / shipbuilding industry
- 1
Ngành công nghiệp đóng tàu đóng vai trò quan trọng trong nền kinh tế quốc gia.
The shipbuilding industry plays a vital role in the national economy.
- 2
Các công ty đóng tàu đang mở rộng quy mô sản xuất để đáp ứng nhu cầu quốc tế.
Shipbuilding companies are expanding their production to meet international demand.
Ghi chú dùng từ công nghiệp đóng tàu
Công nghiệp đóng tàu liên quan đến việc thiết kế và xây dựng tàu thuyền. Các thuật ngữ liên quan: 'shipyard' (bến tàu), 'marine engineering' (kỹ thuật hàng hải), 'naval architecture' (kiến trúc hàng hải).
Video minh hoạ công nghiệp đóng tàu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với công nghiệp đóng tàu
Câu hỏi thường gặp về "công nghiệp đóng tàu"
Công nghiệp đóng tàu tiếng Anh là gì?
Công nghiệp đóng tàu tiếng Anh là "shipbuilding industry" (danh từ), nghĩa là: Ngành công nghiệp xây dựng tàu thủy, bao gồm thiết kế, chế tạo và sửa chữa tàu.
"shipbuilding industry" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"shipbuilding industry" nghĩa tiếng Việt là "công nghiệp đóng tàu". Công nghiệp đóng tàu liên quan đến việc thiết kế và xây dựng tàu thuyền.
Phát âm "shipbuilding industry" như thế nào?
"shipbuilding industry" có phiên âm IPA /ˈʃɪpˌbɪldɪŋ ˈɪndəstri/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "shipbuilding industry"?
The shipbuilding industry plays a vital role in the national economy. — Ngành công nghiệp đóng tàu đóng vai trò quan trọng trong nền kinh tế quốc gia.