Tiếng Việt
Công nhân viên chức quốc phòng tiếng Anh là gì?
công nhân viên chức quốc phòng tiếng Anh là National defense workers and officials /ˈnæʃənəl dɪˈfɛns ˈwɜrkərz ænd əˈfɪʃəlz/. Những người làm việc trong lĩnh vực quốc phòng, bao gồm công nhân và viên chức.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
National defense workers and officials
Ví dụ câu với công nhân viên chức quốc phòng / National defense workers and officials
- 1
Các công nhân viên chức quốc phòng tham gia vào các dự án quốc gia quan trọng.
National defense workers and officials participate in major national projects.
- 2
Họ được đào tạo đặc biệt để bảo vệ đất nước.
They are specially trained to defend the country.
Ghi chú dùng từ công nhân viên chức quốc phòng
Thuật ngữ này chỉ những người làm việc trong lĩnh vực quốc phòng, như kỹ sư, nhân viên hành chính. Các từ liên quan gồm 'military personnel' (nhân viên quân sự), 'defense industry' (ngành công nghiệp quốc phòng), 'security forces' (lực lượng an ninh).
Video minh hoạ công nhân viên chức quốc phòng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với công nhân viên chức quốc phòng
Câu hỏi thường gặp về "công nhân viên chức quốc phòng"
Công nhân viên chức quốc phòng tiếng Anh là gì?
Công nhân viên chức quốc phòng tiếng Anh là "National defense workers and officials" (danh từ), nghĩa là: Những người làm việc trong lĩnh vực quốc phòng, bao gồm công nhân và viên chức.
"National defense workers and officials" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"National defense workers and officials" nghĩa tiếng Việt là "công nhân viên chức quốc phòng". Thuật ngữ này chỉ những người làm việc trong lĩnh vực quốc phòng, như kỹ sư, nhân viên hành chính.
Phát âm "National defense workers and officials" như thế nào?
"National defense workers and officials" có phiên âm IPA /ˈnæʃənəl dɪˈfɛns ˈwɜrkərz ænd əˈfɪʃəlz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "National defense workers and officials"?
National defense workers and officials participate in major national projects. — Các công nhân viên chức quốc phòng tham gia vào các dự án quốc gia quan trọng.