Tiếng Việt
Công suất hiệu dụng tiếng Anh là gì?
công suất hiệu dụng tiếng Anh là effective power /ɪˈfɛktɪv ˈpaʊə/. Công suất thực tế của một thiết bị hoặc hệ thống khi hoạt động, thể hiện khả năng làm việc hiệu quả.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
effective power
Ví dụ câu với công suất hiệu dụng / effective power
- 1
Máy phát điện có công suất hiệu dụng là 5 kW.
The generator's effective power is 5 kW.
- 2
Hiệu suất của máy móc được đánh giá dựa trên công suất hiệu dụng.
The efficiency of the machinery is evaluated based on its effective power.
Ghi chú dùng từ công suất hiệu dụng
Công suất hiệu dụng là khả năng làm việc thực tế của thiết bị. Các thuật ngữ liên quan gồm có công suất phản kháng (reactive power) và công suất tổng (total power).
Video minh hoạ công suất hiệu dụng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với công suất hiệu dụng
Câu hỏi thường gặp về "công suất hiệu dụng"
Công suất hiệu dụng tiếng Anh là gì?
Công suất hiệu dụng tiếng Anh là "effective power" (danh từ), nghĩa là: Công suất thực tế của một thiết bị hoặc hệ thống khi hoạt động, thể hiện khả năng làm việc hiệu quả.
"effective power" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"effective power" nghĩa tiếng Việt là "công suất hiệu dụng". Công suất hiệu dụng là khả năng làm việc thực tế của thiết bị.
Phát âm "effective power" như thế nào?
"effective power" có phiên âm IPA /ɪˈfɛktɪv ˈpaʊə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "effective power"?
The generator's effective power is 5 kW. — Máy phát điện có công suất hiệu dụng là 5 kW.