Tiếng Việt
Công tác chuẩn bị tiếng Anh là gì?
công tác chuẩn bị tiếng Anh là preparation work /ˌprɛpəˈreɪʃən wɜrk/. Công việc chuẩn bị để sẵn sàng cho một hoạt động hoặc sự kiện.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
preparation work
Ví dụ câu với công tác chuẩn bị / preparation work
- 1
Chúng tôi đã hoàn thành công tác chuẩn bị cho buổi họp sáng nay.
We completed the preparation work for this morning's meeting.
- 2
Công tác chuẩn bị kỹ lưỡng giúp dự án thành công.
Thorough preparation work helps the project succeed.
Ghi chú dùng từ công tác chuẩn bị
Công tác chuẩn bị là quá trình chuẩn bị các bước cần thiết cho một hoạt động. Các từ liên quan gồm 'planning' (lập kế hoạch), 'organization' (tổ chức), và 'setup' (thiết lập).
Video minh hoạ công tác chuẩn bị
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với công tác chuẩn bị
Câu hỏi thường gặp về "công tác chuẩn bị"
Công tác chuẩn bị tiếng Anh là gì?
Công tác chuẩn bị tiếng Anh là "preparation work" (danh từ), nghĩa là: Công việc chuẩn bị để sẵn sàng cho một hoạt động hoặc sự kiện.
"preparation work" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"preparation work" nghĩa tiếng Việt là "công tác chuẩn bị". Công tác chuẩn bị là quá trình chuẩn bị các bước cần thiết cho một hoạt động.
Phát âm "preparation work" như thế nào?
"preparation work" có phiên âm IPA /ˌprɛpəˈreɪʃən wɜrk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "preparation work"?
We completed the preparation work for this morning's meeting. — Chúng tôi đã hoàn thành công tác chuẩn bị cho buổi họp sáng nay.