Tiếng Việt
Công tác sinh viên tiếng Anh là gì?
công tác sinh viên tiếng Anh là student affairs /ˈstudənt əˈfɛrz/. Các hoạt động và công việc liên quan đến sinh viên trong trường học hoặc tổ chức giáo dục.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
student affairs
Ví dụ câu với công tác sinh viên / student affairs
- 1
Sinh viên tham gia vào các công tác sinh viên để phát triển kỹ năng lãnh đạo.
Students participate in student affairs to develop leadership skills.
- 2
Công tác sinh viên bao gồm các hoạt động ngoại khóa và hỗ trợ học tập.
Student affairs include extracurricular activities and academic support.
Ghi chú dùng từ công tác sinh viên
Công tác sinh viên là lĩnh vực quản lý các hoạt động của sinh viên trong trường. Các thuật ngữ liên quan: 'student organization' (tổ chức sinh viên), 'campus life' (đời sống trên campus), 'student leadership' (lãnh đạo sinh viên).
Video minh hoạ công tác sinh viên
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với công tác sinh viên
Câu hỏi thường gặp về "công tác sinh viên"
Công tác sinh viên tiếng Anh là gì?
Công tác sinh viên tiếng Anh là "student affairs" (danh từ), nghĩa là: Các hoạt động và công việc liên quan đến sinh viên trong trường học hoặc tổ chức giáo dục.
"student affairs" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"student affairs" nghĩa tiếng Việt là "công tác sinh viên". Công tác sinh viên là lĩnh vực quản lý các hoạt động của sinh viên trong trường.
Phát âm "student affairs" như thế nào?
"student affairs" có phiên âm IPA /ˈstudənt əˈfɛrz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "student affairs"?
Students participate in student affairs to develop leadership skills. — Sinh viên tham gia vào các công tác sinh viên để phát triển kỹ năng lãnh đạo.