The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Công trình xây dựng tiếng Anh là gì?

công trình xây dựng tiếng Anh là construction /kənˈstrʌkʃən/. Dự án hoặc công việc xây dựng các công trình như nhà cửa, cầu cống, đường sá.

Hình minh hoạ "công trình xây dựng" tiếng Anh là "construction"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

construction

Danh từ
/kənˈstrʌkʃən/

Ví dụ câu với công trình xây dựng / construction

  1. 1

    Họ đang xây dựng một tòa nhà cao tầng mới trong trung tâm thành phố.

    They are constructing a new skyscraper in the city center.

  2. 2

    Công trình xây dựng này sẽ hoàn thành vào cuối năm nay.

    This construction project will be finished by the end of this year.

Ghi chú dùng từ công trình xây dựng

Công trình xây dựng là quá trình hoặc kết quả của việc xây dựng các công trình. Các từ liên quan gồm 'building' (tòa nhà), 'infrastructure' (cơ sở hạ tầng), 'development' (phát triển).

Video minh hoạ công trình xây dựng

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với công trình xây dựng

Câu hỏi thường gặp về "công trình xây dựng"

Công trình xây dựng tiếng Anh là gì?

Công trình xây dựng tiếng Anh là "construction" (danh từ), nghĩa là: Dự án hoặc công việc xây dựng các công trình như nhà cửa, cầu cống, đường sá.

"construction" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"construction" nghĩa tiếng Việt là "công trình xây dựng". Công trình xây dựng là quá trình hoặc kết quả của việc xây dựng các công trình.

Phát âm "construction" như thế nào?

"construction" có phiên âm IPA /kənˈstrʌkʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "construction"?

They are constructing a new skyscraper in the city center. — Họ đang xây dựng một tòa nhà cao tầng mới trong trung tâm thành phố.