The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Hoàn thiện công trình xây dựng tiếng Anh là gì?

hoàn thiện công trình xây dựng tiếng Anh là Complete construction work /kəmˈpliːt kənˈstrʌkʃən wɜːrk/. Hoàn tất các công đoạn xây dựng để công trình sẵn sàng sử dụng.

Hình minh hoạ "hoàn thiện công trình xây dựng" tiếng Anh là "Complete construction work"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Complete construction work

Cụm từ
/kəmˈpliːt kənˈstrʌkʃən wɜːrk/

Ví dụ câu với hoàn thiện công trình xây dựng / Complete construction work

  1. 1

    Công nhân đã hoàn thiện công trình xây dựng vào cuối tuần qua.

    The workers completed the construction work last weekend.

  2. 2

    Chúng tôi cần kiểm tra kỹ lưỡng trước khi hoàn thiện công trình xây dựng.

    We need to inspect thoroughly before completing the construction work.

Ghi chú dùng từ hoàn thiện công trình xây dựng

Hoàn thiện công trình xây dựng đề cập đến quá trình kết thúc các công đoạn xây dựng để công trình sẵn sàng sử dụng. Các thuật ngữ liên quan gồm 'xây dựng' (construction), 'hoàn thiện' (completion), 'kiểm tra' (inspection).

Video minh hoạ hoàn thiện công trình xây dựng

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với hoàn thiện công trình xây dựng

Câu hỏi thường gặp về "hoàn thiện công trình xây dựng"

Hoàn thiện công trình xây dựng tiếng Anh là gì?

Hoàn thiện công trình xây dựng tiếng Anh là "Complete construction work" (cụm từ), nghĩa là: Hoàn tất các công đoạn xây dựng để công trình sẵn sàng sử dụng.

"Complete construction work" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Complete construction work" nghĩa tiếng Việt là "hoàn thiện công trình xây dựng". Hoàn thiện công trình xây dựng đề cập đến quá trình kết thúc các công đoạn xây dựng để công trình sẵn sàng sử dụng.

Phát âm "Complete construction work" như thế nào?

"Complete construction work" có phiên âm IPA /kəmˈpliːt kənˈstrʌkʃən wɜːrk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Complete construction work"?

The workers completed the construction work last weekend. — Công nhân đã hoàn thiện công trình xây dựng vào cuối tuần qua.