The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Quyết toán công trình xây dựng tiếng Anh là gì?

quyết toán công trình xây dựng tiếng Anh là Construction project settlement /kənˈstrʌkʃən ˈprɒʤɛkt ˈsɛtlmənt/. Quy trình kết thúc và thanh toán các khoản chi phí của một dự án xây dựng sau khi hoàn thành.

Hình minh hoạ "quyết toán công trình xây dựng" tiếng Anh là "Construction project settlement"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Construction project settlement

Danh từ
/kənˈstrʌkʃən ˈprɒʤɛkt ˈsɛtlmənt/

Ví dụ câu với quyết toán công trình xây dựng / Construction project settlement

  1. 1

    The construction project settlement was completed last month.

    Việc quyết toán công trình xây dựng đã hoàn tất vào tháng trước.

  2. 2

    They are preparing the documents for the construction project settlement.

    Họ đang chuẩn bị các tài liệu cho việc quyết toán công trình xây dựng.

Ghi chú dùng từ quyết toán công trình xây dựng

Quyết toán công trình xây dựng là quá trình xác nhận và thanh toán cuối cùng các chi phí của dự án xây dựng. Các thuật ngữ liên quan bao gồm 'budget' (ngân sách), 'cost estimation' (ước tính chi phí), 'final account' (tài khoản cuối cùng).

Video minh hoạ quyết toán công trình xây dựng

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với quyết toán công trình xây dựng

Câu hỏi thường gặp về "quyết toán công trình xây dựng"

Quyết toán công trình xây dựng tiếng Anh là gì?

Quyết toán công trình xây dựng tiếng Anh là "Construction project settlement" (danh từ), nghĩa là: Quy trình kết thúc và thanh toán các khoản chi phí của một dự án xây dựng sau khi hoàn thành.

"Construction project settlement" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Construction project settlement" nghĩa tiếng Việt là "quyết toán công trình xây dựng". Quyết toán công trình xây dựng là quá trình xác nhận và thanh toán cuối cùng các chi phí của dự án xây dựng.

Phát âm "Construction project settlement" như thế nào?

"Construction project settlement" có phiên âm IPA /kənˈstrʌkʃən ˈprɒʤɛkt ˈsɛtlmənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Construction project settlement"?

Việc quyết toán công trình xây dựng đã hoàn tất vào tháng trước. — The construction project settlement was completed last month.