The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Công việc đã hoàn thành tiếng Anh là gì?

công việc đã hoàn thành tiếng Anh là completed work /kəmˈplitəd wɜrk/. Công việc đã hoàn tất, xong xuôi.

Hình minh hoạ "công việc đã hoàn thành" tiếng Anh là "completed work"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

completed work

Danh từ
/kəmˈplitəd wɜrk/

Ví dụ câu với công việc đã hoàn thành / completed work

  1. 1

    Tôi đã hoàn thành công việc hôm nay.

    I completed the work today.

  2. 2

    Công việc đã hoàn thành đúng hạn.

    The work was completed on time.

Ghi chú dùng từ công việc đã hoàn thành

Thuật ngữ này dùng để chỉ công việc đã kết thúc. Các từ liên quan: 'finish' (hoàn thành), 'done' (xong), 'task' (nhiệm vụ).

Video minh hoạ công việc đã hoàn thành

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với công việc đã hoàn thành

Câu hỏi thường gặp về "công việc đã hoàn thành"

Công việc đã hoàn thành tiếng Anh là gì?

Công việc đã hoàn thành tiếng Anh là "completed work" (danh từ), nghĩa là: Công việc đã hoàn tất, xong xuôi.

"completed work" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"completed work" nghĩa tiếng Việt là "công việc đã hoàn thành". Thuật ngữ này dùng để chỉ công việc đã kết thúc.

Phát âm "completed work" như thế nào?

"completed work" có phiên âm IPA /kəmˈplitəd wɜrk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "completed work"?

I completed the work today. — Tôi đã hoàn thành công việc hôm nay.