The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Hoàn thành tiếng Anh là gì?

hoàn thành tiếng Anh là complete /kəmˈplit/. hoàn tất, làm xong một công việc hoặc nhiệm vụ.

Hình minh hoạ "hoàn thành" tiếng Anh là "complete"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

complete

Động từ
/kəmˈplit/

Ví dụ câu với hoàn thành / complete

  1. 1

    Tôi đã hoàn thành bài tập về nhà.

    I have completed my homework.

  2. 2

    Công trình xây dựng đã hoàn thành vào tháng trước.

    The construction project was completed last month.

Ghi chú dùng từ hoàn thành

Hoàn thành là hành động làm xong một việc. Các từ liên quan gồm 'finish' (kết thúc), 'accomplish' (hoàn thành), 'finalize' (hoàn tất).

Video minh hoạ hoàn thành

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với hoàn thành

Câu hỏi thường gặp về "hoàn thành"

Hoàn thành tiếng Anh là gì?

Hoàn thành tiếng Anh là "complete" (động từ), nghĩa là: hoàn tất, làm xong một công việc hoặc nhiệm vụ.

"complete" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"complete" nghĩa tiếng Việt là "hoàn thành". Hoàn thành là hành động làm xong một việc.

Phát âm "complete" như thế nào?

"complete" có phiên âm IPA /kəmˈplit/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "complete"?

I have completed my homework. — Tôi đã hoàn thành bài tập về nhà.