Tiếng Việt
Công việc đột xuất tiếng Anh là gì?
công việc đột xuất tiếng Anh là impromptu work /ɪmˈprɑmptu wɜrk/. Công việc không dự kiến trước, đột nhiên phát sinh cần xử lý ngay lập tức.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
impromptu work
Ví dụ câu với công việc đột xuất / impromptu work
- 1
Họ phải hoàn thành công việc đột xuất trong ngày hôm nay.
They had to complete impromptu work today.
- 2
Cuộc họp đột xuất đã gây ra nhiều thay đổi trong kế hoạch.
The impromptu meeting caused many changes in the plan.
Ghi chú dùng từ công việc đột xuất
Công việc đột xuất là những nhiệm vụ phát sinh bất ngờ, thường cần xử lý nhanh chóng. Các từ liên quan: emergency (khẩn cấp), urgent (khẩn thiết), spontaneous (tự phát).
Video minh hoạ công việc đột xuất
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với công việc đột xuất
Câu hỏi thường gặp về "công việc đột xuất"
Công việc đột xuất tiếng Anh là gì?
Công việc đột xuất tiếng Anh là "impromptu work" (danh từ), nghĩa là: Công việc không dự kiến trước, đột nhiên phát sinh cần xử lý ngay lập tức.
"impromptu work" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"impromptu work" nghĩa tiếng Việt là "công việc đột xuất". Công việc đột xuất là những nhiệm vụ phát sinh bất ngờ, thường cần xử lý nhanh chóng.
Phát âm "impromptu work" như thế nào?
"impromptu work" có phiên âm IPA /ɪmˈprɑmptu wɜrk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "impromptu work"?
They had to complete impromptu work today. — Họ phải hoàn thành công việc đột xuất trong ngày hôm nay.