Tiếng Việt
Việc đột xuất tiếng Anh là gì?
việc đột xuất tiếng Anh là urgent matter /ˈɜːrdʒənt ˈmætər/. Vấn đề cần giải quyết ngay lập tức do tính chất khẩn cấp.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
urgent matter
Ví dụ câu với việc đột xuất / urgent matter
- 1
Cô ấy phải rời cuộc họp vì có việc đột xuất.
She had to leave the meeting due to an urgent matter.
- 2
Chúng tôi cần xử lý việc đột xuất này ngay lập tức.
We need to handle this urgent matter immediately.
Ghi chú dùng từ việc đột xuất
Việc đột xuất là những vấn đề khẩn cấp, cần ưu tiên giải quyết. Các từ liên quan: emergency (khẩn cấp), crisis (khủng hoảng), urgent (khẩn cấp).
Video minh hoạ việc đột xuất
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với việc đột xuất
Câu hỏi thường gặp về "việc đột xuất"
Việc đột xuất tiếng Anh là gì?
Việc đột xuất tiếng Anh là "urgent matter" (danh từ), nghĩa là: Vấn đề cần giải quyết ngay lập tức do tính chất khẩn cấp.
"urgent matter" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"urgent matter" nghĩa tiếng Việt là "việc đột xuất". Việc đột xuất là những vấn đề khẩn cấp, cần ưu tiên giải quyết.
Phát âm "urgent matter" như thế nào?
"urgent matter" có phiên âm IPA /ˈɜːrdʒənt ˈmætər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "urgent matter"?
She had to leave the meeting due to an urgent matter. — Cô ấy phải rời cuộc họp vì có việc đột xuất.