Tiếng Việt
Công việc tính toán tiếng Anh là gì?
công việc tính toán tiếng Anh là computational work /ˌkɑmpjuˈteɪʃənəl wɜrk/. Công việc liên quan đến tính toán hoặc xử lý dữ liệu bằng máy tính.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
computational work
Ví dụ câu với công việc tính toán / computational work
- 1
Anh ấy thực hiện công việc tính toán phức tạp để phân tích dữ liệu.
He performs complex computational work to analyze data.
- 2
Công việc tính toán là phần quan trọng trong lĩnh vực khoa học máy tính.
Computational work is an important part of computer science.
Ghi chú dùng từ công việc tính toán
Công việc tính toán liên quan đến xử lý dữ liệu bằng máy tính. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'algorithm' (thuật toán), 'data processing' (xử lý dữ liệu), và 'software development' (phát triển phần mềm).
Video minh hoạ công việc tính toán
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với công việc tính toán
Câu hỏi thường gặp về "công việc tính toán"
Công việc tính toán tiếng Anh là gì?
Công việc tính toán tiếng Anh là "computational work" (danh từ), nghĩa là: Công việc liên quan đến tính toán hoặc xử lý dữ liệu bằng máy tính.
"computational work" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"computational work" nghĩa tiếng Việt là "công việc tính toán". Công việc tính toán liên quan đến xử lý dữ liệu bằng máy tính.
Phát âm "computational work" như thế nào?
"computational work" có phiên âm IPA /ˌkɑmpjuˈteɪʃənəl wɜrk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "computational work"?
He performs complex computational work to analyze data. — Anh ấy thực hiện công việc tính toán phức tạp để phân tích dữ liệu.