The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Công việc tồn đọng tiếng Anh là gì?

công việc tồn đọng tiếng Anh là backlog of work /ˈbæˌklɑɡ ʌv wɜrk/. Danh sách công việc chưa được hoàn thành hoặc còn tồn đọng.

Hình minh hoạ "công việc tồn đọng" tiếng Anh là "backlog of work"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

backlog of work

Danh từ
/ˈbæˌklɑɡ ʌv wɜrk/

Ví dụ câu với công việc tồn đọng / backlog of work

  1. 1

    Tôi cần xử lý tất cả các công việc tồn đọng trước cuối tuần.

    I need to clear all the backlog of work before the end of the week.

  2. 2

    Công ty đang cố gắng giảm thiểu công việc tồn đọng để nâng cao hiệu quả.

    The company is trying to reduce the backlog of work to improve efficiency.

Ghi chú dùng từ công việc tồn đọng

Công việc tồn đọng đề cập đến các nhiệm vụ còn lại chưa hoàn thành. Các từ liên quan gồm 'pending tasks' (công việc đang chờ xử lý), 'unfinished work' (công việc chưa xong), 'accumulated tasks' (các nhiệm vụ tích tụ).

Video minh hoạ công việc tồn đọng

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với công việc tồn đọng

Câu hỏi thường gặp về "công việc tồn đọng"

Công việc tồn đọng tiếng Anh là gì?

Công việc tồn đọng tiếng Anh là "backlog of work" (danh từ), nghĩa là: Danh sách công việc chưa được hoàn thành hoặc còn tồn đọng.

"backlog of work" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"backlog of work" nghĩa tiếng Việt là "công việc tồn đọng". Công việc tồn đọng đề cập đến các nhiệm vụ còn lại chưa hoàn thành.

Phát âm "backlog of work" như thế nào?

"backlog of work" có phiên âm IPA /ˈbæˌklɑɡ ʌv wɜrk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "backlog of work"?

I need to clear all the backlog of work before the end of the week. — Tôi cần xử lý tất cả các công việc tồn đọng trước cuối tuần.