Tiếng Việt
Container rỗng tiếng Anh là gì?
container rỗng tiếng Anh là Empty container /ˈɛmpti kənˈteɪnər/. Chứa đựng trống rỗng, không có nội dung bên trong.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Empty container
Ví dụ câu với container rỗng / Empty container
- 1
The box is an empty container waiting to be filled.
The box is an empty container waiting to be filled.
- 2
Please do not leave the empty container here.
Please do not leave the empty container here.
Ghi chú dùng từ container rỗng
Container rỗng là loại chứa đựng không có gì bên trong. Các từ liên quan: 'full container' (hộp chứa đầy), 'storage' (lưu trữ), 'capacity' (dung lượng).
Video minh hoạ container rỗng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với container rỗng
- RỗngEmpty
- Trả container rỗngReturn an empty container
- Lệnh cấp container rỗngEmpty container order
- khạpceramic container
- vỏ hộpcontainer
- hàng lẻless than container
- bình vôilime container
- cảng cạnInland Container Depot
- vật chứaContainer
- cont lạnhrefrigerated container
- công te nơcontainer
- thùng chứastorage container
Câu hỏi thường gặp về "container rỗng"
Container rỗng tiếng Anh là gì?
Container rỗng tiếng Anh là "Empty container" (danh từ), nghĩa là: Chứa đựng trống rỗng, không có nội dung bên trong.
"Empty container" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Empty container" nghĩa tiếng Việt là "container rỗng". Container rỗng là loại chứa đựng không có gì bên trong.
Phát âm "Empty container" như thế nào?
"Empty container" có phiên âm IPA /ˈɛmpti kənˈteɪnər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Empty container"?
The box is an empty container waiting to be filled. — The box is an empty container waiting to be filled.