The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Lệnh cấp container rỗng tiếng Anh là gì?

Lệnh cấp container rỗng tiếng Anh là Empty container order /ˈɛmpti kənˈteɪnər ˈɔːrdər/. Lệnh yêu cầu cung cấp container trống để vận chuyển hoặc lưu trữ.

Hình minh hoạ "Lệnh cấp container rỗng" tiếng Anh là "Empty container order"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Empty container order

Danh từ
/ˈɛmpti kənˈteɪnər ˈɔːrdər/

Ví dụ câu với Lệnh cấp container rỗng / Empty container order

  1. 1

    The factory received an empty container order to start the new shipment.

    The logistics team processed the empty container order quickly.

  2. 2

    Chúng tôi cần lệnh cấp container rỗng để chuẩn bị cho chuyến hàng mới.

    We need an empty container order to prepare for the new shipment.

Ghi chú dùng từ Lệnh cấp container rỗng

Lệnh cấp container rỗng là yêu cầu cung cấp container trống. Các thuật ngữ liên quan gồm 'container', nghĩa là 'hộp chứa', và 'shipment', nghĩa là 'lô hàng'.

Video minh hoạ Lệnh cấp container rỗng

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Lệnh cấp container rỗng

Câu hỏi thường gặp về "Lệnh cấp container rỗng"

Lệnh cấp container rỗng tiếng Anh là gì?

Lệnh cấp container rỗng tiếng Anh là "Empty container order" (danh từ), nghĩa là: Lệnh yêu cầu cung cấp container trống để vận chuyển hoặc lưu trữ.

"Empty container order" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Empty container order" nghĩa tiếng Việt là "Lệnh cấp container rỗng". Lệnh cấp container rỗng là yêu cầu cung cấp container trống.

Phát âm "Empty container order" như thế nào?

"Empty container order" có phiên âm IPA /ˈɛmpti kənˈteɪnər ˈɔːrdər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Empty container order"?

The logistics team processed the empty container order quickly. — The factory received an empty container order to start the new shipment.