The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Trả container rỗng tiếng Anh là gì?

Trả container rỗng tiếng Anh là Return an empty container /rɪˈtɜːn æn ˈɛmpti kənˈteɪnə/. Trả lại một container trống sau khi sử dụng.

Hình minh hoạ "Trả container rỗng" tiếng Anh là "Return an empty container"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Return an empty container

Động từ
/rɪˈtɜːn æn ˈɛmpti kənˈteɪnə/

Ví dụ câu với Trả container rỗng / Return an empty container

  1. 1

    Sau khi giao hàng, tôi phải trả container rỗng về kho.

    After delivery, I had to return the empty container to the warehouse.

  2. 2

    Chúng tôi sẽ trả container rỗng sau khi kiểm tra xong.

    We will return the empty container after inspection.

Ghi chú dùng từ Trả container rỗng

Trả container rỗng là hành động hoàn trả container không chứa hàng. Các từ liên quan: 'return' (trả lại), 'container' (hộp chứa), 'shipping' (vận chuyển).

Video minh hoạ Trả container rỗng

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Trả container rỗng

Câu hỏi thường gặp về "Trả container rỗng"

Trả container rỗng tiếng Anh là gì?

Trả container rỗng tiếng Anh là "Return an empty container" (động từ), nghĩa là: Trả lại một container trống sau khi sử dụng.

"Return an empty container" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Return an empty container" nghĩa tiếng Việt là "Trả container rỗng". Trả container rỗng là hành động hoàn trả container không chứa hàng.

Phát âm "Return an empty container" như thế nào?

"Return an empty container" có phiên âm IPA /rɪˈtɜːn æn ˈɛmpti kənˈteɪnə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Return an empty container"?

After delivery, I had to return the empty container to the warehouse. — Sau khi giao hàng, tôi phải trả container rỗng về kho.