The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Cột mốc tiếng Anh là gì?

Cột mốc tiếng Anh là milestone /ˈmaɪlˌstoʊn/. Dấu mốc quan trọng trong quá trình phát triển hoặc lịch sử.

Hình minh hoạ "Cột mốc" tiếng Anh là "milestone"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

milestone

Danh từ
/ˈmaɪlˌstoʊn/

Ví dụ câu với Cột mốc / milestone

  1. 1

    Việc tốt nghiệp đại học là một cột mốc lớn trong cuộc đời tôi.

    Graduating from university was a major milestone in my life.

  2. 2

    Chuyến đi này đánh dấu một cột mốc mới trong sự nghiệp của anh ấy.

    This trip marks a new milestone in his career.

Ghi chú dùng từ Cột mốc

Cột mốc thể hiện một bước ngoặt quan trọng, thường dùng để chỉ các sự kiện đáng nhớ hoặc bước tiến lớn. Các từ liên quan: 'turning point' (điểm ngoặt), 'landmark' (mốc đánh dấu), 'benchmark' (tiêu chuẩn so sánh).

Video minh hoạ Cột mốc

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Cột mốc

Câu hỏi thường gặp về "Cột mốc"

Cột mốc tiếng Anh là gì?

Cột mốc tiếng Anh là "milestone" (danh từ), nghĩa là: Dấu mốc quan trọng trong quá trình phát triển hoặc lịch sử.

"milestone" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"milestone" nghĩa tiếng Việt là "Cột mốc". Cột mốc thể hiện một bước ngoặt quan trọng, thường dùng để chỉ các sự kiện đáng nhớ hoặc bước tiến lớn.

Phát âm "milestone" như thế nào?

"milestone" có phiên âm IPA /ˈmaɪlˌstoʊn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "milestone"?

Graduating from university was a major milestone in my life. — Việc tốt nghiệp đại học là một cột mốc lớn trong cuộc đời tôi.