Tiếng Việt
Cột đèn tiếng Anh là gì?
cột đèn tiếng Anh là lamppost /ˈlæmpˌpoʊst/. cột đèn dùng để chiếu sáng đường phố hoặc khu vực công cộng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
lamppost
Ví dụ câu với cột đèn / lamppost
- 1
Tôi đã đợi xe dưới cột đèn sáng rõ này.
I waited for the bus under this bright lamppost.
- 2
Cây cột đèn cũ kỹ cần được thay mới.
The old lamppost needs to be replaced.
Ghi chú dùng từ cột đèn
Cột đèn là thiết bị chiếu sáng ngoài trời, thường đặt dọc theo vỉa hè hoặc đường phố. Các từ liên quan: 'streetlight' (đèn đường), 'lamp' (đèn), 'lighting' (chiếu sáng).
Video minh hoạ cột đèn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cột đèn
Câu hỏi thường gặp về "cột đèn"
Cột đèn tiếng Anh là gì?
Cột đèn tiếng Anh là "lamppost" (danh từ), nghĩa là: cột đèn dùng để chiếu sáng đường phố hoặc khu vực công cộng.
"lamppost" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"lamppost" nghĩa tiếng Việt là "cột đèn". Cột đèn là thiết bị chiếu sáng ngoài trời, thường đặt dọc theo vỉa hè hoặc đường phố.
Phát âm "lamppost" như thế nào?
"lamppost" có phiên âm IPA /ˈlæmpˌpoʊst/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "lamppost"?
I waited for the bus under this bright lamppost. — Tôi đã đợi xe dưới cột đèn sáng rõ này.