Tiếng Việt
CPU có tên đầy đủ tiếng Anh là gì?
CPU có tên đầy đủ tiếng Anh là Central Processing Unit /ˈsɛntrəl ˈprɑːsɛsɪŋ ˈjuːnɪt/. Bộ xử lý trung tâm của máy tính, chịu trách nhiệm thực thi lệnh và xử lý dữ liệu.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Central Processing Unit
Ví dụ câu với CPU có tên đầy đủ / Central Processing Unit
- 1
CPU là bộ phận quan trọng nhất của máy tính.
The CPU is the most important component of a computer.
- 2
Tốc độ của CPU ảnh hưởng đến hiệu suất của máy tính.
The speed of the CPU affects the performance of the computer.
Ghi chú dùng từ CPU có tên đầy đủ
CPU là viết tắt của 'Central Processing Unit', nghĩa là Bộ xử lý trung tâm. Các thuật ngữ liên quan gồm 'GPU' (Bộ xử lý đồ họa), 'RAM' (Bộ nhớ truy cập ngẫu nhiên), và 'Motherboard' (Bo mạch chủ).
Video minh hoạ CPU có tên đầy đủ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với CPU có tên đầy đủ
Câu hỏi thường gặp về "CPU có tên đầy đủ"
CPU có tên đầy đủ tiếng Anh là gì?
CPU có tên đầy đủ tiếng Anh là "Central Processing Unit" (danh từ), nghĩa là: Bộ xử lý trung tâm của máy tính, chịu trách nhiệm thực thi lệnh và xử lý dữ liệu.
"Central Processing Unit" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Central Processing Unit" nghĩa tiếng Việt là "CPU có tên đầy đủ". CPU là viết tắt của 'Central Processing Unit', nghĩa là Bộ xử lý trung tâm.
Phát âm "Central Processing Unit" như thế nào?
"Central Processing Unit" có phiên âm IPA /ˈsɛntrəl ˈprɑːsɛsɪŋ ˈjuːnɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Central Processing Unit"?
The CPU is the most important component of a computer. — CPU là bộ phận quan trọng nhất của máy tính.