The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Cư gia tiếng Anh là gì?

cư gia tiếng Anh là lay Buddhist /leɪ ˈbʊd.ɪst/. Người theo đạo Phật, đặc biệt là những người sống theo các nguyên tắc của đạo Phật.

Hình minh hoạ "cư gia" tiếng Anh là "lay Buddhist"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

lay Buddhist

Danh từ
/leɪ ˈbʊd.ɪst/

Ví dụ câu với cư gia / lay Buddhist

  1. 1

    Cư gia thường tụ tập tại chùa để tụng kinh.

    Lay Buddhists often gather at the pagoda to chant sutras.

  2. 2

    Các cư gia tham gia các hoạt động từ thiện của đạo Phật.

    Lay Buddhists participate in Buddhist charity activities.

Ghi chú dùng từ cư gia

Cư gia là người theo đạo Phật, không phải tu sĩ. Các thuật ngữ liên quan: 'tu sĩ' (monk/nun), 'đạo Phật' (Buddhism), 'chùa' (pagoda).

Video minh hoạ cư gia

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với cư gia

Câu hỏi thường gặp về "cư gia"

Cư gia tiếng Anh là gì?

Cư gia tiếng Anh là "lay Buddhist" (danh từ), nghĩa là: Người theo đạo Phật, đặc biệt là những người sống theo các nguyên tắc của đạo Phật.

"lay Buddhist" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"lay Buddhist" nghĩa tiếng Việt là "cư gia". Cư gia là người theo đạo Phật, không phải tu sĩ.

Phát âm "lay Buddhist" như thế nào?

"lay Buddhist" có phiên âm IPA /leɪ ˈbʊd.ɪst/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "lay Buddhist"?

Lay Buddhists often gather at the pagoda to chant sutras. — Cư gia thường tụ tập tại chùa để tụng kinh.