The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Cứ điểm tiếng Anh là gì?

cứ điểm tiếng Anh là stronghold /ˈstrɒŋhoʊld/. Chỗ đứng vững chắc hoặc căn cứ quan trọng của một nhóm hoặc lực lượng.

Hình minh hoạ "cứ điểm" tiếng Anh là "stronghold"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

stronghold

Danh từ
/ˈstrɒŋhoʊld/

Ví dụ câu với cứ điểm / stronghold

  1. 1

    Quân đội đã chiếm cứ cứ điểm chiến lược trên đỉnh đồi.

    The army captured the strategic stronghold on the hilltop.

  2. 2

    Cứ điểm này là trung tâm phòng thủ chính của phe nổi dậy.

    This stronghold is the main defensive center of the rebels.

Ghi chú dùng từ cứ điểm

Cứ điểm là nơi giữ vững vị trí quan trọng, liên quan đến các từ như 'fortress' (pháo đài), 'bastion' (tường thành), 'fort' (lữ đoàn).

Video minh hoạ cứ điểm

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với cứ điểm

Câu hỏi thường gặp về "cứ điểm"

Cứ điểm tiếng Anh là gì?

Cứ điểm tiếng Anh là "stronghold" (danh từ), nghĩa là: Chỗ đứng vững chắc hoặc căn cứ quan trọng của một nhóm hoặc lực lượng.

"stronghold" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"stronghold" nghĩa tiếng Việt là "cứ điểm". Cứ điểm là nơi giữ vững vị trí quan trọng, liên quan đến các từ như 'fortress' (pháo đài), 'bastion' (tường thành), 'fort' (lữ đoàn).

Phát âm "stronghold" như thế nào?

"stronghold" có phiên âm IPA /ˈstrɒŋhoʊld/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "stronghold"?

The army captured the strategic stronghold on the hilltop. — Quân đội đã chiếm cứ cứ điểm chiến lược trên đỉnh đồi.