Tiếng Việt
Cứ từ từ tiếng Anh là gì?
cứ từ từ tiếng Anh là take your time /teɪk jɔr taɪm/. Hãy từ từ, đừng vội vàng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
take your time
Ví dụ câu với cứ từ từ / take your time
- 1
Bạn cứ từ từ, tôi sẽ chờ bạn xong việc.
Take your time, I will wait for you to finish.
- 2
Đừng lo lắng, cứ từ từ và làm từng bước một.
Don't worry, take your time and do it step by step.
Ghi chú dùng từ cứ từ từ
Cụm từ này dùng để khuyên ai đó hãy làm việc chậm rãi, không vội vàng. Các từ liên quan: patience (sự kiên nhẫn), slow down (giảm tốc độ), relax (thư giãn).
Video minh hoạ cứ từ từ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cứ từ từ
Câu hỏi thường gặp về "cứ từ từ"
Cứ từ từ tiếng Anh là gì?
Cứ từ từ tiếng Anh là "take your time" (cụm từ), nghĩa là: Hãy từ từ, đừng vội vàng.
"take your time" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"take your time" nghĩa tiếng Việt là "cứ từ từ". Cụm từ này dùng để khuyên ai đó hãy làm việc chậm rãi, không vội vàng.
Phát âm "take your time" như thế nào?
"take your time" có phiên âm IPA /teɪk jɔr taɪm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "take your time"?
Take your time, I will wait for you to finish. — Bạn cứ từ từ, tôi sẽ chờ bạn xong việc.