The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Cứ việc tiếng Anh là gì?

cứ việc tiếng Anh là go ahead /ɡoʊ əˈhɛd/. Mời làm, cứ tự nhiên làm theo ý muốn.

Hình minh hoạ "cứ việc" tiếng Anh là "go ahead"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

go ahead

Cụm từ
/ɡoʊ əˈhɛd/

Ví dụ câu với cứ việc / go ahead

  1. 1

    Bạn cứ việc bắt đầu cuộc họp khi sẵn sàng.

    You can go ahead and start the meeting when you're ready.

  2. 2

    Cứ việc hỏi nếu bạn cần giúp đỡ.

    Go ahead and ask if you need any help.

Ghi chú dùng từ cứ việc

Cụm từ này dùng để khuyến khích ai đó làm gì đó. Các từ liên quan: proceed (tiếp tục), continue (tiếp tục), permission (cho phép).

Video minh hoạ cứ việc

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với cứ việc

Câu hỏi thường gặp về "cứ việc"

Cứ việc tiếng Anh là gì?

Cứ việc tiếng Anh là "go ahead" (cụm từ), nghĩa là: Mời làm, cứ tự nhiên làm theo ý muốn.

"go ahead" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"go ahead" nghĩa tiếng Việt là "cứ việc". Cụm từ này dùng để khuyến khích ai đó làm gì đó.

Phát âm "go ahead" như thế nào?

"go ahead" có phiên âm IPA /ɡoʊ əˈhɛd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "go ahead"?

You can go ahead and start the meeting when you're ready. — Bạn cứ việc bắt đầu cuộc họp khi sẵn sàng.