Tiếng Việt
Củ khoai môn tiếng Anh là gì?
củ khoai môn tiếng Anh là taro /ˈtɛroʊ/. Củ khoai môn là một loại củ có vỏ ngoài sần sùi, màu nâu hoặc tím, thường được dùng làm thực phẩm trong các món ăn châu Á.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
taro
Ví dụ câu với củ khoai môn / taro
- 1
Tôi thích nấu chè khoai môn để thưởng thức vào cuối tuần.
I love cooking taro pudding to enjoy on weekends.
- 2
Củ khoai môn có thể được hấp hoặc nướng để ăn trực tiếp.
Taro can be steamed or baked to eat directly.
Ghi chú dùng từ củ khoai môn
Củ khoai môn là loại củ phổ biến trong ẩm thực châu Á, đặc biệt trong các món ngọt như chè. Các từ liên quan gồm 'yam' (khoai lang), 'sweet potato' (khoai lang ngọt), và 'tapioca' (bột sắn).
Video minh hoạ củ khoai môn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với củ khoai môn
Câu hỏi thường gặp về "củ khoai môn"
Củ khoai môn tiếng Anh là gì?
Củ khoai môn tiếng Anh là "taro" (danh từ), nghĩa là: Củ khoai môn là một loại củ có vỏ ngoài sần sùi, màu nâu hoặc tím, thường được dùng làm thực phẩm trong các món ăn châu Á.
"taro" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"taro" nghĩa tiếng Việt là "củ khoai môn". Củ khoai môn là loại củ phổ biến trong ẩm thực châu Á, đặc biệt trong các món ngọt như chè.
Phát âm "taro" như thế nào?
"taro" có phiên âm IPA /ˈtɛroʊ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "taro"?
I love cooking taro pudding to enjoy on weekends. — Tôi thích nấu chè khoai môn để thưởng thức vào cuối tuần.