Tiếng Việt
Củ khoai tiếng Anh là gì?
củ khoai tiếng Anh là yam /jæm/. Khoai mỡ, loại khoai có thịt mềm, thường dùng trong nấu ăn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
yam
Ví dụ câu với củ khoai / yam
- 1
Tôi thích ăn củ khoai nướng vào buổi tối.
I love eating yam baked in the evening.
- 2
Củ khoai là nguyên liệu phổ biến trong các món truyền thống của Việt Nam.
Yam is a common ingredient in traditional Vietnamese dishes.
Ghi chú dùng từ củ khoai
Củ khoai là loại củ có thịt mềm, thường dùng để nấu hoặc chiên. Các từ liên quan: 'sweet potato' (khoai lang), 'tuber' (khoai củ), 'starch' (tinh bột).
Video minh hoạ củ khoai
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với củ khoai
Câu hỏi thường gặp về "củ khoai"
Củ khoai tiếng Anh là gì?
Củ khoai tiếng Anh là "yam" (danh từ), nghĩa là: Khoai mỡ, loại khoai có thịt mềm, thường dùng trong nấu ăn.
"yam" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"yam" nghĩa tiếng Việt là "củ khoai". Củ khoai là loại củ có thịt mềm, thường dùng để nấu hoặc chiên.
Phát âm "yam" như thế nào?
"yam" có phiên âm IPA /jæm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "yam"?
I love eating yam baked in the evening. — Tôi thích ăn củ khoai nướng vào buổi tối.