Tiếng Việt
Kho tàng tiếng Anh là gì?
kho tàng tiếng Anh là Treasure trove /ˈtrɛʒə trəʊv/. Kho chứa đựng nhiều vật quý giá hoặc thông tin quý báu.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Treasure trove
Ví dụ câu với kho tàng / Treasure trove
- 1
Kho tàng này chứa đựng nhiều cổ vật quý giá.
This treasure trove contains many valuable artifacts.
- 2
Bộ sưu tập này là một kho tàng kiến thức về lịch sử.
This collection is a treasure trove of historical knowledge.
Ghi chú dùng từ kho tàng
Kho tàng là nơi chứa đựng nhiều vật quý hoặc thông tin quý giá. Các từ liên quan: 'archive' (lưu trữ), 'repository' (kho chứa), 'cache' (bộ nhớ đệm).
Video minh hoạ kho tàng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với kho tàng
Câu hỏi thường gặp về "kho tàng"
Kho tàng tiếng Anh là gì?
Kho tàng tiếng Anh là "Treasure trove" (danh từ), nghĩa là: Kho chứa đựng nhiều vật quý giá hoặc thông tin quý báu.
"Treasure trove" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Treasure trove" nghĩa tiếng Việt là "kho tàng". Kho tàng là nơi chứa đựng nhiều vật quý hoặc thông tin quý giá.
Phát âm "Treasure trove" như thế nào?
"Treasure trove" có phiên âm IPA /ˈtrɛʒə trəʊv/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Treasure trove"?
This treasure trove contains many valuable artifacts. — Kho tàng này chứa đựng nhiều cổ vật quý giá.