The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Cử nhân công nghệ thông tin tiếng Anh là gì?

cử nhân công nghệ thông tin tiếng Anh là bachelor of information technology /ˈbæʧələr ʌv ˌɪnfərˈmeɪʃən tɛkˈnɑləʤi/. Bằng cử nhân chuyên ngành công nghệ thông tin, chứng nhận trình độ đại học trong lĩnh vực này.

Hình minh hoạ "cử nhân công nghệ thông tin" tiếng Anh là "bachelor of information technology"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

bachelor of information technology

Danh từ
/ˈbæʧələr ʌv ˌɪnfərˈmeɪʃən tɛkˈnɑləʤi/

Ví dụ câu với cử nhân công nghệ thông tin / bachelor of information technology

  1. 1

    Anh ấy đã nhận bằng cử nhân công nghệ thông tin từ trường đại học.

    He earned his bachelor of information technology from the university.

  2. 2

    Cử nhân công nghệ thông tin có nhiều cơ hội việc làm trong ngành phần mềm.

    A bachelor of information technology has many job opportunities in the software industry.

Ghi chú dùng từ cử nhân công nghệ thông tin

Cử nhân công nghệ thông tin là bằng cấp đại học về lĩnh vực công nghệ thông tin. Các thuật ngữ liên quan: 'degree' (bằng cấp), 'software' (phần mềm), 'network' (mạng lưới).

Video minh hoạ cử nhân công nghệ thông tin

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với cử nhân công nghệ thông tin

Câu hỏi thường gặp về "cử nhân công nghệ thông tin"

Cử nhân công nghệ thông tin tiếng Anh là gì?

Cử nhân công nghệ thông tin tiếng Anh là "bachelor of information technology" (danh từ), nghĩa là: Bằng cử nhân chuyên ngành công nghệ thông tin, chứng nhận trình độ đại học trong lĩnh vực này.

"bachelor of information technology" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"bachelor of information technology" nghĩa tiếng Việt là "cử nhân công nghệ thông tin". Cử nhân công nghệ thông tin là bằng cấp đại học về lĩnh vực công nghệ thông tin.

Phát âm "bachelor of information technology" như thế nào?

"bachelor of information technology" có phiên âm IPA /ˈbæʧələr ʌv ˌɪnfərˈmeɪʃən tɛkˈnɑləʤi/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "bachelor of information technology"?

He earned his bachelor of information technology from the university. — Anh ấy đã nhận bằng cử nhân công nghệ thông tin từ trường đại học.